TanroDictionary Sổ từ

decoy-ship

/ˈdiˌkɔɪˈʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch.danh từ

Ví dụ

  1. The decoy-ship sailed near the coast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép