TanroDictionary Sổ từ

decreeing

/dɪkrˈiːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decree.động từ

Ví dụ

  1. He is decreeing a new house rule.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép