TanroDictionary Sổ từ

decries

/dɪkrˈaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của decryđộng từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của decryđộng từ

Ví dụ

  1. She decries waste in her daily life.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép