TanroDictionary Sổ từ

decrying

/dɪkrˈaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decry.động từ

Ví dụ

  1. She kept decrying the poor service.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép