Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decrypt.động từ
Ví dụ
-
She is decrypting the message now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪkrˈɪptɪŋ/
She is decrypting the message now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép