TanroDictionary Sổ từ

decrypting

/dɪkrˈɪptɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decrypt.động từ

Ví dụ

  1. She is decrypting the message now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép