Nghĩa tiếng Việt
- video/ảnh giả mạo bằng AI (ghép mặt, giả giọng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- a video or image digitally altered with AI to show someone saying or doing something they did notdanh từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ディープフェイクdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép