TanroDictionary Sổ từ

deescalating

/diːˈskæltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deescalate.động từ

Ví dụ

  1. They are deescalating the argument now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép