Nghĩa tiếng Việt
- Không tự vệ được.D
Ví dụ
-
She smiled defencelessli at the joke.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈfɛnsləsli/
She smiled defencelessli at the joke.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép