TanroDictionary Sổ từ

defending

/dəˈfɛndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defend.động từ

Ví dụ

  1. He was defending his little brother.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép