Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defile.động từ
Ví dụ
-
He is defiling the clean water with trash.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪfˈaɪlɪŋ/
He is defiling the clean water with trash.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép