TanroDictionary Sổ từ

defiling

/dɪfˈaɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defile.động từ

Ví dụ

  1. He is defiling the clean water with trash.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép