TanroDictionary Sổ từ

defined

/dəˈfaɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của defineđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The teacher defined the word clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép