Nghĩa tiếng Việt
- Cuối cùng; dứt khoát.tính từ
Tiếng Nhật
- 決定版けっていばんấn bản chính thức, bản hoàn chỉnh
Ví dụ
-
We need a definitive answer by tomorrow morning.
-
a definitive answer
câu trả lời dứt khoát
-
a definitive verdict
lời tuyên án cuối cùng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép