TanroDictionary Sổ từ

deflecting circuit

/dɪˈflɛktin ˈsɜːkət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch lệch hướng.danh từ

Ví dụ

  1. The deflecting circuit played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép