TanroDictionary Sổ từ

deflecting magnet

/dɪˈflɛktin ˈmæɡnət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nam châm lệch hướng.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the deflecting magnet yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép