Nghĩa tiếng Việt
- Sự làm rụng lá; sự ngắt lá.danh từ
Tiếng Nhật
- 落ち葉おちばlá rụng
Ví dụ
-
Cold weather caused defoliation of the trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdiːˌfəʊliˈeɪʃn/
Cold weather caused defoliation of the trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép