TanroDictionary Sổ từ

deforming

/dɪfˈɔːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deform.động từ

Ví dụ

  1. The heat is deforming the plastic tray.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép