TanroDictionary Sổ từ

defrauding

/dɪfrˈɔːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defraud.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is defrauding customers with false bills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép