Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của defrostđộng từ
Ví dụ
-
She defrosted the chicken overnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪfrˈɒstɪd/
She defrosted the chicken overnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép