TanroDictionary Sổ từ

defrosting

/dɪfrˈɒstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defrost.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was defrosting the freezer after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép