Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defrost.động từ
Tiếng Nhật
- 解凍かいとうsự rã đông
Ví dụ
-
He was defrosting the freezer after lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép