Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của degenerate.động từ
Ví dụ
-
The old engine is degenerating fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪdʒˈɛnərˌeɪtɪŋ/
The old engine is degenerating fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép