TanroDictionary Sổ từ

deglutition

/ˌdiɡluːˈtɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nuốt.danh từ

Ví dụ

  1. Deglutition is a normal part of eating.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép