Nghĩa tiếng Việt
- Chất tẩy nhờn.danh từ
Ví dụ
-
Use a degreasant to clean the pan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdeɡrəsənt/
Use a degreasant to clean the pan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép