TanroDictionary Sổ từ

dehumanizing

/diˈhjuməˌnaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dehumanize.động từ

Ví dụ

  1. That joke is dehumanizing to workers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép