Nghĩa tiếng Việt
- Việc làm mất sự ẩm ướt trong không khí; việc hong khô.danh từ
Tiếng Nhật
- 除湿じょしつsự hút ẩm
Ví dụ
-
The dehumidification made the room more comfortable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép