TanroDictionary Sổ từ

dehumidified

/dihjuˈmɪdəfaɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dehumidifyđộng từ

Ví dụ

  1. The machine dehumidified the room overnight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép