TanroDictionary Sổ từ

delimiting

/diˈlɪmɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của delimit.động từ

Ví dụ

  1. She is delimiting the study area now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép