Nghĩa tiếng Việt
- Vẽ (hình... ); vạch (kế hoạch... ); mô tả, phác hoạ.động từ
Tiếng Nhật
- 描き出すえがきだすphác họa, mô tả, thể hiện
Ví dụ
-
He can delineate the route clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép