TanroDictionary Sổ từ

delinquesce

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tan ra.động từ
  2. Chảy rữa.động từ
  3. Tan biến đi.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép