TanroDictionary Sổ từ

delivering

/dɪlˈɪvərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deliver.động từ

Ví dụ

  1. She is delivering packages around town today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép