TanroDictionary Sổ từ

delousing

/dɪlˈaʊsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của delouse.động từ

Ví dụ

  1. They are delousing the old blanket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép