TanroDictionary Sổ từ

deluding

/dɪlˈuːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của delude.động từ

Ví dụ

  1. He is deluding himself about the test.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép