TanroDictionary Sổ từ

deluging

/ˈdeˌlʌɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deluge.động từ

Ví dụ

  1. The storm was deluging the fields.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép