Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demagnetize.động từ
Ví dụ
-
He was demagnetizing the old tool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪmɑːɡˈnetiːzɪŋ/
He was demagnetizing the old tool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép