Nghĩa tiếng Việt
- Mị dân.tính từ
Ví dụ
-
His demagogical speech sounded empty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdeməˈɡɑːdʒɪkəl/
His demagogical speech sounded empty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép