Nghĩa tiếng Việt
- Cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ.danh từ
Tiếng Nhật
- 態度たいどthái độ, cử chỉ, cách cư xử
- 動作どうさđộng tác, cử động
- 物腰ものごしphong thái, cử chỉ
- 立ち居振る舞いたちいふるまいcử chỉ, dáng điệu, phong thái
- 口当たりくちあたりvị, cảm giác khi ăn
Ví dụ
-
Her calm demeanour helped the class relax.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép