Nghĩa tiếng Việt
- (đánh vần tiếng Anh Anh) Dạng thay thế của demilitarized.tính từ い
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của demilitariseđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép