Nghĩa tiếng Việt
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của demilitarizeđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈmɪlɪtəɹaɪzd/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép