TanroDictionary Sổ từ

demisting

/ˌdiːˈmɪstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demist.động từ

Ví dụ

  1. They are demisting the car windows now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép