TanroDictionary Sổ từ

demobbing

/ˌdiːˈmɒbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demob.động từ

Ví dụ

  1. He is demobbing the old equipment now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép