TanroDictionary Sổ từ

demodulating

/dɪˈmɑːdələtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demodulate.động từ

Ví dụ

  1. He is demodulating the radio signal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép