Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demolish.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They are demolishing the old house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪmˈɒlɪʃɪŋ/
They are demolishing the old house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép