TanroDictionary Sổ từ

demonstrability

/ˌdemənˈstræntɪbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được.danh từ

Ví dụ

  1. The plan had clear demonstrabiliti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép