Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demoralize.động từ
Ví dụ
-
He is demoralizing the team with doubt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈmɒrəlaɪzɪŋ/
He is demoralizing the team with doubt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép