TanroDictionary Sổ từ

demoting

/dɪmˈəʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demote.động từ

Ví dụ

  1. He was demoting tasks to save time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép