TanroDictionary Sổ từ

demotivating

/ˌdiːˈməʊtɪveɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demotivate.động từ

Ví dụ

  1. Repeated mistakes are demotivating the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép