Nghĩa tiếng Việt
- Phân đa kênh (đ).danh từ
Ví dụ
-
The device can demultiplex many signals at once.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈmʌltəkəlz/
The device can demultiplex many signals at once.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép