TanroDictionary Sổ từ

demurring

/dɪˈmɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demur.động từ

Ví dụ

  1. She is demurring at the sudden change.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép