Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của denasaldanh từ
Ví dụ
-
The denasals changed the sound of her speech.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈnɑːsəlz/
The denasals changed the sound of her speech.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép