TanroDictionary Sổ từ

denationalising

/dɪˈnæʃənəlzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của denationalise.động từ

Ví dụ

  1. They are denationalising the old company.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép