Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của denationalize.động từ
Ví dụ
-
They are denationalizing the old company records.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈnæʃənəˌlaɪzɪŋ/
They are denationalizing the old company records.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép